Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Mexico cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = MXN

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Peso Mexico 1.70516556 MXN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.70516556 Hiện tại $1.70516556 Cao nhất $1.70516556
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.70516556 MXN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.118642 MXN
+7.48%
30 ngày qua
+0.046954 MXN
+2.83%
1 năm qua
-0.987855 MXN
-36.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.35577937
Hôm nay
1.70516556
Cao nhất
2.70395652
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.55%
Tháng 12
-2.80%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+3.22%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
+0.69%
Tháng 6
-42.10%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
+15.13%
Tháng 9
+3.92%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.9172327 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.9172327 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.7710295 – 3.11189474 MXN
Năm biến động -5.14%
2023
Tỷ giá trung bình 2.56716956 MXN
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
2.41348277 – 2.82359462 MXN
Năm biến động -13.17%
2024
Tỷ giá trung bình 2.65011114 MXN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
2.3635533 – 3.01978479 MXN
Năm biến động +23.26%
2025
Tỷ giá trung bình 2.77838723 MXN
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
2.58522507 – 3.02234834 MXN
Năm biến động -13.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.77116154 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.35577937 – 2.62402697 MXN
Năm biến động -34.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.