Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = MAD

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Dirham Ma-rốc 0.89209935 MAD
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.م.0.89209935 Hiện tại د.م.0.89209935 Cao nhất د.م.0.89504466
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.89209935 MAD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002945 MAD
-0.33%
7 ngày qua
+0.063567 MAD
+7.67%
30 ngày qua
-0.008629 MAD
-0.96%
1 năm qua
-0.455225 MAD
-33.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.74984636
Hôm nay
0.89209935
Cao nhất
1.36519833
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.31%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+2.25%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
+2.08%
Tháng 6
-41.91%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
+12.43%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.47387311 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.47387311 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.33477742 – 1.6043327 MAD
Năm biến động +12.26%
2023
Tỷ giá trung bình 1.46546216 MAD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.39388609 – 1.52186018 MAD
BOB giảm giá -5.30%
2024
Tỷ giá trung bình 1.43771423 MAD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.38436093 – 1.46924818 MAD
Năm ổn định +2.06%
2025
Tỷ giá trung bình 1.35197077 MAD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.29589669 – 1.46417376 MAD
Năm biến động -9.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.94175453 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.74984636 – 1.36519833 MAD
Năm biến động -32.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.