Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Metical Mozambique cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = MZN

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Metical Mozambique 5.80002115 MZN
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MT5.80002115 Hiện tại MT5.80002115 Cao nhất MT5.80002115
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.80002115 MZN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000908 MZN
-0.02%
7 ngày qua
-0.000908 MZN
-0.02%
30 ngày qua
-0.000908 MZN
-0.02%
1 năm qua
-3.445303 MZN
-37.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.12292406
Hôm nay
5.80002115
Cao nhất
9.31497699
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
-41.39%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+8.21%
Tháng 9
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.26545822 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.26545822 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.17048055 – 9.35795256 MZN
Năm ổn định -0.20%
2023
Tỷ giá trung bình 9.24642969 MZN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
9.1622335 – 9.37881324 MZN
Năm ổn định -0.11%
2024
Tỷ giá trung bình 9.24243517 MZN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
8.90058049 – 9.3239448 MZN
Năm ổn định +0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 9.24552634 MZN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
9.10516805 – 9.40056259 MZN
Năm ổn định -0.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.20122081 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.12292406 – 9.31497699 MZN
Năm biến động -37.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.