Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Naira Nigeria cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = NGN
Cập nhật
1
BOB
=
122.31056893
NGN
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = ₦122.31056893 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = $b0.00817591 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₦121.93206985
Hiện tại
₦122.31056893
Cao nhất
₦122.3114766
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
122.31056893 NGN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.108013 NGN
+0.09%
7 ngày qua
+9.02732 NGN
+7.97%
30 ngày qua
+1.830774 NGN
+1.52%
1 năm qua
-85.293584 NGN
-41.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
105.92614396 Hôm nay
122.31056893 Cao nhất
211.6766077
105.92614396 Hôm nay
122.31056893 Cao nhất
211.6766077
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-3.90%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
+0.64%
Tháng 6
-41.85%
Tháng 7
-2.06%
Tháng 8
+7.64%
Tháng 9
+1.45%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 220.27761101 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
61.47073868 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
59.61288545
–
64.95015162
NGN
BOB tăng giá
+8.55%
2023
Tỷ giá trung bình
91.91735387 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
64.70891444
–
129.75156274
NGN
Năm biến động
+100.36%
2024
Tỷ giá trung bình
212.63784592 NGN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
126.11601715
–
245.6016098
NGN
Năm biến động
+72.77%
2025
Tỷ giá trung bình
220.27761101 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
207.23561986
–
243.03617864
NGN
Năm biến động
-6.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
130.75196162 NGN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
105.92614396
–
208.74361917
NGN
Năm biến động
-41.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.