Tỷ giá Naira Nigeria sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = BOB

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Boliviano Bolivia 0.00817591 BOB
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b0.00817585 Hiện tại $b0.00817591 Cao nhất $b0.00820129
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00817591 BOB
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000007 BOB
-0.09%
7 ngày qua
-0.000652 BOB
-7.38%
30 ngày qua
-0.000124 BOB
-1.50%
1 năm qua
+0.003359 BOB
+69.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00472419
Hôm nay
0.00817591
Cao nhất
0.00944054
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+4.05%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
+0.30%
Tháng 5
-0.63%
Tháng 6
+71.97%
Tháng 7
+2.10%
Tháng 8
-7.10%
Tháng 9
-1.43%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01627726 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01627726 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01539642 – 0.0167749 BOB
NGN giảm giá -7.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01166296 BOB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00770704 – 0.01545382 BOB
Năm biến động -50.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00485195 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00407163 – 0.00792921 BOB
Năm biến động -42.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00454483 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00411461 – 0.00482543 BOB
Năm biến động +7.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0079567 BOB
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00479057 – 0.00944054 BOB
Năm biến động +70.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.