Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Krone Na Uy cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = NOK

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Krone Na Uy 0.85891288 NOK
+2.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.8435853 Hiện tại kr0.85891288 Cao nhất kr0.85891288
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.85891288 NOK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.017214 NOK
+2.05%
7 ngày qua
+0.085067 NOK
+10.99%
30 ngày qua
-0.008804 NOK
-1.01%
1 năm qua
-0.609886 NOK
-41.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.73834519
Hôm nay
0.85891288
Cao nhất
1.48553891
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.41%
Tháng 12
-4.07%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
+1.80%
Tháng 3
-4.68%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
+6.82%
Tháng 6
-44.03%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+11.58%
Tháng 9
-4.33%
Tháng 10
+2.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.55583515 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.39507576 NOK
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.24703783 – 1.5744417 NOK
Năm biến động +10.59%
2023
Tỷ giá trung bình 1.52906879 NOK
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.41743276 – 1.62315108 NOK
Năm biến động +3.68%
2024
Tỷ giá trung bình 1.55583515 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.46810118 – 1.65543011 NOK
Năm biến động +12.21%
2025
Tỷ giá trung bình 1.50310778 NOK
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
1.4123998 – 1.66089555 NOK
Năm biến động -11.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.92136903 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.73834519 – 1.4641107 NOK
Năm biến động -40.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.