Tỷ giá Krone Na Uy sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = BOB
Cập nhật
1
NOK
=
1.16599883
BOB
-1.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = $b1.16599883 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = kr0.85763379 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b1.16433872
Hiện tại
$b1.16599883
Cao nhất
$b1.1860318
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.16599883 BOB
2026-11-07
24 giờ qua
-0.020323 BOB
-1.71%
7 ngày qua
-0.125516 BOB
-9.72%
30 ngày qua
+0.013571 BOB
+1.18%
1 năm qua
+0.485171 BOB
+71.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.67315639 Hôm nay
1.16599883 Cao nhất
1.35438006
0.67315639 Hôm nay
1.16599883 Cao nhất
1.35438006
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.41%
Tháng 12
+4.25%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
-1.77%
Tháng 3
+4.91%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
-6.38%
Tháng 6
+78.68%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-10.38%
Tháng 9
+4.53%
Tháng 10
-2.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.1276286 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.71958193 BOB
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.63514578
–
0.80190029
BOB
Năm biến động
-9.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.65471501 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.6160856
–
0.70550084
BOB
Năm biến động
-3.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.6430857 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.60407262
–
0.68115196
BOB
Năm biến động
-10.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.66651036 BOB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.60208482
–
0.70801483
BOB
Năm biến động
+13.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.1276286 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.68300846
–
1.35438006
BOB
Năm biến động
+69.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.