Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = PKR

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Rupee Pakistan 25.11351904 PKR
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨25.09748956 Hiện tại ₨25.11351904 Cao nhất ₨25.11351904
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.11351904 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.068634 PKR
-0.27%
7 ngày qua
+1.771485 PKR
+7.59%
30 ngày qua
+0.028548 PKR
+0.11%
1 năm qua
-15.80313 PKR
-38.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
22.23457552
Hôm nay
25.11351904
Cao nhất
40.92306466
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.52%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
-41.68%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+8.01%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 40.74042496 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.68554107 PKR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
25.33197013 – 34.79211519 PKR
Năm biến động +26.84%
2023
Tỷ giá trung bình 40.46175106 PKR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
32.79895417 – 44.53462825 PKR
Năm biến động +23.04%
2024
Tỷ giá trung bình 40.28079121 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
40.02204682 – 40.82591676 PKR
Năm ổn định +0.11%
2025
Tỷ giá trung bình 40.74042496 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
40.18508898 – 42.34141208 PKR
Năm ổn định +0.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.0822597 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.23457552 – 40.60422051 PKR
Năm biến động -37.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.