Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dinar Serbia cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = RSD

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Dinar Serbia 9.54499156 RSD
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Дин.9.51571588 Hiện tại Дин.9.54499156 Cao nhất Дин.9.54499156
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.54499156 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.010218 RSD
-0.11%
7 ngày qua
+0.692773 RSD
+7.83%
30 ngày qua
+0.057191 RSD
+0.60%
1 năm qua
-5.226162 RSD
-35.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
8.09245632
Hôm nay
9.54499156
Cao nhất
14.97885552
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
+2.21%
Tháng 3
-1.17%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
+1.80%
Tháng 6
-42.15%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+10.83%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.20441675 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.20441675 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.88962294 – 17.69892784 RSD
Năm biến động +5.65%
2023
Tỷ giá trung bình 15.6937641 RSD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
15.09286718 – 16.21266767 RSD
BOB giảm giá -3.35%
2024
Tỷ giá trung bình 15.65756709 RSD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
15.13030364 – 16.35926689 RSD
BOB tăng giá +6.86%
2025
Tỷ giá trung bình 15.02499532 RSD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
14.28190608 – 16.5391954 RSD
Năm biến động -11.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.10969633 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.09245632 – 14.97885552 RSD
Năm biến động -33.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.