Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Shilling Somali cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = SOS

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Shilling Somali 51.85982219 SOS
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S51.59587273 Hiện tại S51.85982219 Cao nhất S51.86659905
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
51.85982219 SOS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.023363 SOS
-0.05%
7 ngày qua
+3.703038 SOS
+7.69%
30 ngày qua
-0.00668 SOS
-0.01%
1 năm qua
-30.843552 SOS
-37.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
45.80759187
Hôm nay
51.85982219
Cao nhất
83.33221768
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
-41.59%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+8.18%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 83.91325976 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 83.91325976 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
80.72040887 – 240.72243733 SOS
Năm biến động -2.68%
2023
Tỷ giá trung bình 82.42432745 SOS
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
81.51659644 – 83.20413195 SOS
Năm ổn định +0.35%
2024
Tỷ giá trung bình 82.65188137 SOS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
81.99897066 – 83.26806903 SOS
Năm ổn định +0.01%
2025
Tỷ giá trung bình 82.66138663 SOS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
81.4566905 – 86.96012976 SOS
Năm ổn định -0.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 55.66273613 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
45.80759187 – 83.33221768 SOS
Năm biến động -37.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.