Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = THB

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Bạt Thái Lan 3.06516184 THB
+0.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿3.02261518 Hiện tại ฿3.06516184 Cao nhất ฿3.06516184
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.06516184 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.018537 THB
+0.61%
7 ngày qua
+0.206632 THB
+7.23%
30 ngày qua
+0.017291 THB
+0.57%
1 năm qua
-1.639847 THB
-34.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.63663095
Hôm nay
3.06516184
Cao nhất
4.85814461
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.64%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+4.64%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+1.86%
Tháng 6
-41.10%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
+9.17%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 5.10104216 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.08228264 THB
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
4.66705344 – 5.57377909 THB
Năm biến động +3.84%
2023
Tỷ giá trung bình 5.03389369 THB
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
4.72473403 – 5.37363838 THB
Năm biến động -0.68%
2024
Tỷ giá trung bình 5.10104216 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.66833504 – 5.38190803 THB
Năm biến động +0.21%
2025
Tỷ giá trung bình 4.75303703 THB
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
4.48295503 – 5.03603965 THB
Năm biến động -8.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.25022912 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.63663095 – 4.85814461 THB
Năm biến động -32.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.