Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bạch kim (ounce) hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bạch kim (ounce) cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Bạch kim (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = XPT
Cập nhật
1
BOB
=
0.00005959
XPT
-7.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = XPT0.00005959 XPT
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPT = $b16,779.93 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XPT0.00005942
Hiện tại
XPT0.00005959
Cao nhất
XPT0.00006208
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Bạch kim (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang XPT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00005959 XPT
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000005 XPT
-7.30%
7 ngày qua
+0.000004 XPT
+8.15%
30 ngày qua
+0.000006 XPT
+12.04%
1 năm qua
-0.000036 XPT
-37.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.0000424 Hôm nay
0.00005959 Cao nhất
0.00009619
0.0000424 Hôm nay
0.00005959 Cao nhất
0.00009619
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.13%
Tháng 12
-21.62%
Tháng 1
+29.42%
Tháng 2
+5.44%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
+3.55%
Tháng 5
+23.95%
Tháng 6
-43.96%
Tháng 7
-8.05%
Tháng 8
+10.52%
Tháng 9
+18.73%
Tháng 10
-5.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang XPT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00015201 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00015117 XPT
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00012576
–
0.00017402
XPT
Năm biến động
-9.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00015022 XPT
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00012876
–
0.00017282
XPT
Năm biến động
+7.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00015201 XPT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00013341
–
0.00016581
XPT
Năm biến động
+11.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.000119 XPT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00005805
–
0.00016313
XPT
Năm biến động
-55.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00005758 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0000424
–
0.00009304
XPT
Năm biến động
-16.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.