Tỷ giá Real Braxin sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = CHF

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Franc Thụy sĩ 0.15050736 CHF
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CHF0.15046198 Hiện tại CHF0.15050736 Cao nhất CHF0.15155018
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15050736 CHF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000391 CHF
-0.26%
7 ngày qua
-0.002557 CHF
-1.67%
30 ngày qua
-0.008475 CHF
-5.33%
1 năm qua
-0.000293 CHF
-0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.14165501
Hôm nay
0.15050736
Cao nhất
0.16758638
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.16%
Tháng 12
+2.29%
Tháng 1
+1.92%
Tháng 2
+2.87%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
-1.12%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
-1.89%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
-6.09%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18527549 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18527549 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16064998 – 0.20627315 CHF
Năm biến động +6.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17996389 CHF
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.17083995 – 0.18775898 CHF
Năm ổn định -0.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16403863 CHF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.13374753 – 0.18155425 CHF
Năm biến động -15.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1484594 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13875341 – 0.15874884 CHF
Năm biến động -0.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15965822 CHF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.14363492 – 0.16758638 CHF
Năm biến động +4.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.