Tỷ giá Real Braxin sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = CLF

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00455367 CLF
-1.82% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UF0.00455367 Hiện tại UF0.00455367 Cao nhất UF0.0046412
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00455367 CLF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000084 CLF
-1.82%
7 ngày qua
-0.000112 CLF
-2.39%
30 ngày qua
-0.000263 CLF
-5.46%
1 năm qua
+0.000101 CLF
+2.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0041479
Hôm nay
0.00455367
Cao nhất
0.00507993
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.96%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
+3.33%
Tháng 2
+4.77%
Tháng 3
+2.69%
Tháng 4
-2.21%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+3.27%
Tháng 7
-1.55%
Tháng 8
+2.97%
Tháng 9
-2.81%
Tháng 10
-1.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00636669 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00615007 CLF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.00530418 – 0.00703461 CLF
Năm biến động +4.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00610094 CLF
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.00548238 – 0.0068146 CLF
Năm biến động +13.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00636669 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0053309 – 0.00722322 CLF
Năm biến động -11.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00455794 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00395938 – 0.00621353 CLF
Năm biến động -27.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00476104 CLF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00414833 – 0.00507993 CLF
Năm biến động +9.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.