Tỷ giá Real Braxin sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Franc Djibouti cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = DJF

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Franc Djibouti 32.38711934 DJF
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Fdj32.24250587 Hiện tại Fdj32.38711934 Cao nhất Fdj32.77889852
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.38711934 DJF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.024618 DJF
-0.08%
7 ngày qua
-0.775531 DJF
-2.34%
30 ngày qua
-3.530157 DJF
-9.83%
1 năm qua
-0.876255 DJF
-2.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
31.74461236
Hôm nay
32.38711934
Cao nhất
36.25993627
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.06%
Tháng 12
+5.85%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
+3.61%
Tháng 4
-1.03%
Tháng 5
-2.64%
Tháng 6
+2.65%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
-0.66%
Tháng 9
-4.77%
Tháng 10
-0.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 35.63953613 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 34.54290572 DJF
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
31.18021631 – 38.72877859 DJF
Năm biến động +5.24%
2023
Tỷ giá trung bình 35.63953613 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.438976 – 37.65275099 DJF
Năm biến động +9.33%
2024
Tỷ giá trung bình 33.11727757 DJF
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
26.44085525 – 36.65879506 DJF
Năm biến động -21.52%
2025
Tỷ giá trung bình 31.84372615 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.2656958 – 33.73653326 DJF
Năm biến động +14.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.5174414 DJF
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
32.11851313 – 36.25993627 DJF
Năm biến động +0.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.