Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Jamaica hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = JMD
Cập nhật
1
BRL
=
28.86427279
JMD
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = J$28.86427279 JMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 JMD = R$0.03464491 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
J$28.86427279
Hiện tại
J$28.86427279
Cao nhất
J$29.1963942
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Đô la Jamaica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/JMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang JMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.86427279 JMD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.086811 JMD
-0.30%
7 ngày qua
-0.819995 JMD
-2.76%
30 ngày qua
-3.150284 JMD
-9.84%
1 năm qua
-1.108723 JMD
-3.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
28.58539265 Hôm nay
28.86427279 Cao nhất
32.17871521
28.58539265 Hôm nay
28.86427279 Cao nhất
32.17871521
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.85%
Tháng 12
+3.37%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
+2.81%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
-2.84%
Tháng 6
+3.12%
Tháng 7
-1.72%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
-4.51%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/JMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang JMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 30.87920373 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BRL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29.77330888 JMD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
26.96559078
–
33.67923308
JMD
Năm biến động
+3.82%
2023
Tỷ giá trung bình
30.87920373 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.55727795
–
32.73271629
JMD
Năm biến động
+11.16%
2024
Tỷ giá trung bình
29.1141181 JMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
23.12969073
–
31.98673128
JMD
Năm biến động
-20.86%
2025
Tỷ giá trung bình
28.494794 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.83261901
–
30.43516631
JMD
Năm biến động
+16.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
30.73984338 JMD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
28.83216289
–
32.17871521
JMD
BRL tăng giá
+0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.