Tỷ giá Real Braxin sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Rupee Nepal cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = NPR
Cập nhật
1
BRL
=
27.5448589
NPR
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = ₨27.5448589 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = R$0.03630442 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨27.5448589
Hiện tại
₨27.5448589
Cao nhất
₨27.81039361
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.5448589 NPR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.09482 NPR
-0.34%
7 ngày qua
-0.896031 NPR
-3.15%
30 ngày qua
-3.201936 NPR
-10.41%
1 năm qua
+1.060569 NPR
+4.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
25.64693284 Hôm nay
27.5448589 Cao nhất
31.14269969
25.64693284 Hôm nay
27.5448589 Cao nhất
31.14269969
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.42%
Tháng 12
+7.76%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
+3.43%
Tháng 3
+6.05%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
+3.32%
Tháng 7
-1.94%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
-5.84%
Tháng 10
-1.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 29.53198688 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.38704528 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.82940852
–
26.5029065
NPR
Năm biến động
+17.02%
2023
Tỷ giá trung bình
26.46986099 NPR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
24.21398854
–
27.86673994
NPR
Năm biến động
+9.95%
2024
Tỷ giá trung bình
24.91795417 NPR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
20.21819865
–
27.49798904
NPR
Năm biến động
-19.45%
2025
Tỷ giá trung bình
24.9554123 NPR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
21.77435204
–
27.18638037
NPR
Năm biến động
+20.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
29.53198688 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.12918272
–
31.14269969
NPR
Năm biến động
+5.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.