Tỷ giá Real Braxin sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = PKR
Cập nhật
1
BRL
=
50.8062169
PKR
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = ₨50.8062169 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = R$0.01968263 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨50.8062169
Hiện tại
₨50.8062169
Cao nhất
₨50.8062169
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
50.8062169 PKR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.067618 PKR
-0.13%
7 ngày qua
-4.730327 PKR
-8.52%
30 ngày qua
-2.258579 PKR
-4.26%
1 năm qua
-1.666276 PKR
-3.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
50.08642565 Hôm nay
50.8062169 Cao nhất
56.76671204
50.08642565 Hôm nay
50.8062169 Cao nhất
56.76671204
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.40%
Tháng 12
+4.73%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
-1.23%
Tháng 3
+3.60%
Tháng 4
-1.11%
Tháng 5
-2.94%
Tháng 6
+2.30%
Tháng 7
-1.84%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-4.99%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 56.06607337 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BRL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
39.66248981 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.94020387
–
46.80230649
PKR
Năm biến động
+33.94%
2023
Tỷ giá trung bình
56.06607337 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.4098762
–
62.68383918
PKR
Năm biến động
+34.29%
2024
Tỷ giá trung bình
51.86238313 PKR
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
41.32858464
–
57.78810103
PKR
Năm biến động
-21.65%
2025
Tỷ giá trung bình
50.42786681 PKR
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
44.27140814
–
53.61348476
PKR
Năm biến động
+14.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
54.07839627 PKR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
50.71065507
–
56.76671204
PKR
BRL giảm giá
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.