Tỷ giá Real Braxin sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Rúp Nga cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = RUB

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Rúp Nga 14.86697557 RUB
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₽14.8367116 Hiện tại ₽14.86697557 Cao nhất ₽14.94541498
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.86697557 RUB
2026-11-04
24 giờ qua
-0.028376 RUB
-0.19%
7 ngày qua
+0.006258 RUB
+0.04%
30 ngày qua
-1.121707 RUB
-7.02%
1 năm qua
-0.138237 RUB
-0.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
13.86131307
Hôm nay
14.86697557
Cao nhất
17.26600137
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.14%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
+3.38%
Tháng 2
+3.66%
Tháng 3
-3.21%
Tháng 4
-6.00%
Tháng 5
+6.40%
Tháng 6
+5.12%
Tháng 7
+6.72%
Tháng 8
-4.57%
Tháng 9
-8.25%
Tháng 10
+0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 17.25374017 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.59221709 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.05098463 – 27.9087488 RUB
Năm biến động +3.92%
2023
Tỷ giá trung bình 17.16883119 RUB
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
12.95495722 – 20.37508036 RUB
Năm biến động +31.93%
2024
Tỷ giá trung bình 17.25374017 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.8318538 – 19.04855269 RUB
Năm biến động +0.02%
2025
Tỷ giá trung bình 14.95974774 RUB
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
13.38499946 – 18.06606123 RUB
Năm biến động -20.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.90934764 RUB
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
13.86131307 – 17.26600137 RUB
Năm biến động +3.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.