Tỷ giá Real Braxin sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = SBD

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Đô la quần đảo Solomon 1.46472962 SBD
-1.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.46472962 Hiện tại $1.46472962 Cao nhất $1.48226952
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.46472962 SBD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.01645 SBD
-1.11%
7 ngày qua
-0.024229 SBD
-1.63%
30 ngày qua
-0.085645 SBD
-5.52%
1 năm qua
-0.059962 SBD
-3.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.45698811
Hôm nay
1.46472962
Cao nhất
1.63659773
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.89%
Tháng 12
+3.79%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
-1.25%
Tháng 3
+3.81%
Tháng 4
-1.13%
Tháng 5
-2.27%
Tháng 6
+3.19%
Tháng 7
-2.96%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
-4.44%
Tháng 10
-1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.67290769 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BRL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.57881221 SBD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.41536291 – 1.74432902 SBD
Năm biến động +7.78%
2023
Tỷ giá trung bình 1.67290769 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.50820681 – 1.77193146 SBD
Năm biến động +10.88%
2024
Tỷ giá trung bình 1.5692778 SBD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.24653334 – 1.7599161 SBD
Năm biến động -21.91%
2025
Tỷ giá trung bình 1.48721552 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.33256402 – 1.56244608 SBD
Năm biến động +10.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.56796285 SBD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.46472962 – 1.63659773 SBD
BRL giảm giá -0.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.