Tỷ giá Real Braxin sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Shilling Somali cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = SOS

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Shilling Somali 103.8247951 SOS
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất S103.65059874 Hiện tại S103.8247951 Cao nhất S104.04881211
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
103.8247951 SOS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.058555 SOS
-0.06%
7 ngày qua
-1.259637 SOS
-1.20%
30 ngày qua
-9.953103 SOS
-8.75%
1 năm qua
-3.313404 SOS
-3.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
102.0028005
Hôm nay
103.8247951
Cao nhất
117.79822273
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.91%
Tháng 12
+5.81%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-0.97%
Tháng 3
+3.74%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-2.88%
Tháng 6
+2.45%
Tháng 7
-1.71%
Tháng 8
-0.59%
Tháng 9
-4.89%
Tháng 10
-1.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 114.10704533 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 112.28772902 SOS
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
101.8661432 – 345.95202923 SOS
Năm biến động +2.77%
2023
Tỷ giá trung bình 114.10704533 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
103.74159241 – 120.45023443 SOS
Năm biến động +9.53%
2024
Tỷ giá trung bình 106.40730669 SOS
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
84.84418348 – 118.06675704 SOS
Năm biến động -21.72%
2025
Tỷ giá trung bình 102.30104082 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
90.85500294 – 111.90385385 SOS
Năm biến động +13.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 110.65112494 SOS
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
103.51046767 – 117.79822273 SOS
Năm biến động +0.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.