Tỷ giá Real Braxin sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = TRY
Cập nhật
1
BRL
=
9.18170786
TRY
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = ₺9.18170786 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = R$0.1089122 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺9.18170786
Hiện tại
₺9.18170786
Cao nhất
₺9.18170786
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.18170786 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000202 TRY
7 ngày qua
-0.800577 TRY
-8.02%
30 ngày qua
-0.217076 TRY
-2.31%
1 năm qua
+1.357422 TRY
+17.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
7.65925065 Hôm nay
9.18170786 Cao nhất
10.01380529
7.65925065 Hôm nay
9.18170786 Cao nhất
10.01380529
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.67%
Tháng 12
+6.15%
Tháng 1
+3.48%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
+5.24%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
-1.10%
Tháng 6
+4.59%
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
-3.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.46298805 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.21310989 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.29594286
–
3.68115836
TRY
Năm biến động
+47.82%
2023
Tỷ giá trung bình
4.78888113 TRY
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
3.4211494
–
6.09078857
TRY
Năm biến động
+71.81%
2024
Tỷ giá trung bình
6.10928333 TRY
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
5.22967363
–
6.52285766
TRY
Năm biến động
-6.11%
2025
Tỷ giá trung bình
7.09956333 TRY
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
5.62478025
–
8.01121014
TRY
Năm biến động
+38.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.46298805 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.79108849
–
10.01380529
TRY
Năm biến động
+17.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.