Tỷ giá Real Braxin sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = XAF

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Franc CFA Trung Phi 106.92172403 XAF
+0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FCFA106.77913208 Hiện tại FCFA106.92172403 Cao nhất FCFA107.14577444
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
106.92172403 XAF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.50875 XAF
+0.48%
7 ngày qua
-0.72771 XAF
-0.68%
30 ngày qua
-9.700686 XAF
-8.32%
1 năm qua
+0.581593 XAF
+0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
99.75952052
Hôm nay
106.92172403
Cao nhất
117.94575608
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.87%
Tháng 12
+3.96%
Tháng 1
+2.77%
Tháng 2
+0.60%
Tháng 3
+2.48%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
+1.39%
Tháng 7
-2.64%
Tháng 8
+1.68%
Tháng 9
-3.65%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 121.4633336 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 121.01842316 XAF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
101.5829807 – 131.46393082 XAF
Năm biến động +11.74%
2023
Tỷ giá trung bình 121.4633336 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
113.47804094 – 126.5611653 XAF
BRL tăng giá +5.55%
2024
Tỷ giá trung bình 112.87608468 XAF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
93.75498208 – 123.63989623 XAF
Năm biến động -16.25%
2025
Tỷ giá trung bình 103.92391206 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
98.01095165 – 110.28537333 XAF
Năm biến động +0.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 112.35676243 XAF
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
101.22458604 – 117.94575608 XAF
Năm biến động +5.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.