Tỷ giá Real Braxin sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = XDR

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.13335929 XDR
-0.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất SDR0.13303009 Hiện tại SDR0.13335929 Cao nhất SDR0.13379751
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13335929 XDR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000857 XDR
-0.64%
7 ngày qua
-0.002709 XDR
-1.99%
30 ngày qua
-0.013712 XDR
-9.32%
1 năm qua
+0.000753 XDR
+0.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.1243639
Hôm nay
0.13335929
Cao nhất
0.14783387
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.93%
Tháng 12
+3.84%
Tháng 1
+2.78%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+1.80%
Tháng 7
+1.08%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
-4.74%
Tháng 10
-1.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.15016651 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14153001 XDR
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.1247935 – 0.15647975 XDR
Năm biến động +11.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15016651 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13663842 – 0.15764044 XDR
Năm biến động +8.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14025254 XDR
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.11382053 – 0.15427403 XDR
Năm biến động -19.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12899933 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12189373 – 0.13948103 XDR
Năm biến động +3.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14090103 XDR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.12599781 – 0.14783387 XDR
Năm biến động +5.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.