Tỷ giá Đô la Bahamas sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = CLF

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.025235 CLF
+0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UF0.025146 Hiện tại UF0.025235 Cao nhất UF0.025235
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.025235 CLF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000089 CLF
+0.35%
7 ngày qua
+0.000023 CLF
+0.09%
30 ngày qua
+0.000138 CLF
+0.55%
1 năm qua
+0.001215 CLF
+5.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0216
Hôm nay
0.025235
Cao nhất
0.025294
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.19%
Tháng 12
-4.37%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+6.06%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+3.62%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.03420403 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03174269 CLF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.028191 – 0.038081 CLF
Năm biến động -0.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03043671 CLF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.028268 – 0.034323 CLF
Năm biến động +4.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03420403 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.031973 – 0.036039 CLF
Năm biến động +12.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02554745 CLF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.022945 – 0.036742 CLF
Năm biến động -36.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02445441 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0216 – 0.025294 CLF
Năm biến động +9.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.