Tỷ giá Đô la Bahamas sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = CNY

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Nhân dân tệ 6.6656 CNY
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥6.6479 Hiện tại ¥6.6656 Cao nhất ¥6.6679
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.6656 CNY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.0151 CNY
+0.23%
7 ngày qua
-0.0026 CNY
-0.04%
30 ngày qua
-0.0393 CNY
-0.59%
1 năm qua
-0.46415 CNY
-6.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.6479
Hôm nay
6.6656
Cao nhất
7.12975
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7.1873263 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.73038884 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.3093 – 7.3049 CNY
Năm biến động +8.53%
2023
Tỷ giá trung bình 7.07334622 CNY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
6.7029 – 7.343 CNY
Năm ổn định +2.62%
2024
Tỷ giá trung bình 7.17742192 CNY
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
7.0107 – 7.2988 CNY
BSD tăng giá +3.10%
2025
Tỷ giá trung bình 7.1873263 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.9955 – 7.3499 CNY
BSD giảm giá -4.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.71883128 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.6479 – 6.99726 CNY
BSD giảm giá -4.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.