Tỷ giá Đô la Bahamas sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Lari Georgia cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = GEL

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Lari Georgia 2.605 GEL
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₾2.6 Hiện tại ₾2.605 Cao nhất ₾2.605
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.605 GEL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.005 GEL
+0.19%
7 ngày qua
+0.0375 GEL
+1.46%
30 ngày qua
+0.01 GEL
+0.39%
1 năm qua
-0.11 GEL
-4.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.5675
Hôm nay
2.605
Cao nhất
2.73
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.91503655 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.91503655 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.65 – 3.445 GEL
Năm biến động -12.76%
2023
Tỷ giá trung bình 2.62374245 GEL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
2.48 – 2.715 GEL
Năm ổn định -0.56%
2024
Tỷ giá trung bình 2.71819773 GEL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
2.635 – 2.87 GEL
BSD tăng giá +4.75%
2025
Tỷ giá trung bình 2.738814 GEL
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
2.685 – 2.88 GEL
BSD giảm giá -4.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.60894686 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.5675 – 2.73 GEL
BSD giảm giá -3.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.