Tỷ giá Đô la Bahamas sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = KWD

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Dinar Kuwait 0.310593 KWD
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ك0.31037 Hiện tại د.ك0.310593 Cao nhất د.ك0.310872
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang KWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.310593 KWD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000117 KWD
-0.04%
7 ngày qua
-0.000376 KWD
-0.12%
30 ngày qua
+0.001075 KWD
+0.35%
1 năm qua
+0.003679 KWD
+1.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.305084
Hôm nay
0.310593
Cao nhất
0.3121
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang KWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.30984412 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30632607 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.301868 – 0.310719 KWD
Năm ổn định +0.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.30731341 KWD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.302583 – 0.310782 KWD
Năm ổn định +0.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30685694 KWD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.304138 – 0.308445 KWD
Năm ổn định +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30675341 KWD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.303986 – 0.311019 KWD
Năm ổn định -0.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30984412 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.305084 – 0.3121 KWD
Năm ổn định +0.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.