Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Bahamas hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Bahamas cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = BSD
Cập nhật
1
KWD
=
3.21905682
BSD
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = $3.21905682 BSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BSD = د.ك0.31065 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$3.21675802
Hiện tại
$3.21905682
Cao nhất
$3.22196089
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Bahamas
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/BSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang BSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.21905682 BSD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.003519 BSD
+0.11%
7 ngày qua
+0.005916 BSD
+0.18%
30 ngày qua
-0.011439 BSD
-0.35%
1 năm qua
-0.039185 BSD
-1.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
3.20410125 Hôm nay
3.21905682 Cao nhất
3.27778579
3.20410125 Hôm nay
3.21905682 Cao nhất
3.27778579
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.37%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/BSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang BSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.26468959 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.26468959 BSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.21834197
–
3.31270622
BSD
Năm ổn định
-0.95%
2023
Tỷ giá trung bình
3.25405758 BSD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
3.21768957
–
3.30487833
BSD
Năm ổn định
-0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
3.25887863 BSD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
3.24206909
–
3.28798111
BSD
Năm ổn định
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
3.25999538 BSD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
3.21523765
–
3.28962518
BSD
Năm ổn định
+0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.2275017 BSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.20410125
–
3.27778579
BSD
Năm ổn định
-0.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.