Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rupee Nepal cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = NPR

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Rupee Nepal 151.697598 NPR
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨151.652616 Hiện tại ₨151.697598 Cao nhất ₨152.274125
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
151.697598 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.044982 NPR
+0.03%
7 ngày qua
+0.209622 NPR
+0.14%
30 ngày qua
-2.97357 NPR
-1.92%
1 năm qua
+9.770514 NPR
+6.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
141.580409
Hôm nay
151.697598
Cao nhất
154.896133
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 152.22796793 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BSD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 125.72382504 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
118.164755 – 132.929853 NPR
Năm biến động +11.04%
2023
Tỷ giá trung bình 132.07370165 NPR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
129.163121 – 133.785846 NPR
Năm ổn định +0.93%
2024
Tỷ giá trung bình 133.84371551 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
131.791282 – 137.048871 NPR
Năm ổn định +2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 139.33701335 NPR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
135.279914 – 145.378474 NPR
BSD tăng giá +5.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 152.22796793 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
143.829712 – 154.896133 NPR
BSD tăng giá +5.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.