Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rial Oman cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = OMR
Cập nhật
1
BSD
=
0.384505
OMR
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BSD = ﷼0.384505 OMR
Tỷ giá nghịch đảo
1 OMR = $2.60074641 BSD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼0.384479
Hiện tại
﷼0.384505
Cao nhất
﷼0.38453
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang OMR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.384505 OMR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000003 OMR
7 ngày qua
+0.000006 OMR
30 ngày qua
+0.000102 OMR
+0.03%
1 năm qua
+0.000086 OMR
+0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.380837 Hôm nay
0.384505 Cao nhất
0.386744
0.380837 Hôm nay
0.384505 Cao nhất
0.386744
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-0.01%
Tháng 8
Tháng 9
+
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang OMR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.38499308 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.38499308 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.382762
–
0.386524
OMR
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
0.38489117 OMR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.379574
–
0.387347
OMR
Năm ổn định
+0.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.38491682 OMR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.383678
–
0.38613
OMR
Năm ổn định
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38460251 OMR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.381633
–
0.387208
OMR
Năm ổn định
-0.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.38440563 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.380837
–
0.386744
OMR
Năm ổn định
+
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.