Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = PKR

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Rupee Pakistan 276.504062 PKR
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨276.30453 Hiện tại ₨276.504062 Cao nhất ₨277.436817
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
276.504062 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.199532 PKR
+0.07%
7 ngày qua
-0.237488 PKR
-0.09%
30 ngày qua
+0.137914 PKR
+0.05%
1 năm qua
-6.050187 PKR
-2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
276.067202
Hôm nay
276.504062
Cao nhất
282.888601
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 281.62085438 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 204.63985651 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
174.351528 – 240.759927 PKR
Năm biến động +27.10%
2023
Tỷ giá trung bình 279.4904721 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
226.650777 – 308.098511 PKR
Năm biến động +23.27%
2024
Tỷ giá trung bình 278.43007612 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
276.493497 – 281.95 PKR
Năm ổn định -0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 281.62085438 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
277.273767 – 293.333004 PKR
Năm ổn định +0.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 277.22536503 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
276.067202 – 282.00818 PKR
Năm ổn định -1.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.