Tỷ giá Đô la Bahamas sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = PLN
Cập nhật
1
BSD
=
3.946296
PLN
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BSD = zł3.946296 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = $0.25340218 BSD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
zł3.935855
Hiện tại
zł3.946296
Cao nhất
zł3.959761
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.946296 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.021054 PLN
+0.54%
7 ngày qua
+0.009759 PLN
+0.25%
30 ngày qua
+0.050563 PLN
+1.30%
1 năm qua
+0.253368 PLN
+6.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
3.486718 Hôm nay
3.946296 Cao nhất
3.96243
3.486718 Hôm nay
3.946296 Cao nhất
3.96243
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.45826965 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.45826965 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.935371
–
5.004877
PLN
Năm biến động
+8.58%
2023
Tỷ giá trung bình
4.19787118 PLN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
3.890225
–
4.480461
PLN
Năm biến động
-10.24%
2024
Tỷ giá trung bình
3.98166087 PLN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
3.802761
–
4.60735
PLN
Năm biến động
-10.28%
2025
Tỷ giá trung bình
3.75745496 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.57732
–
4.163793
PLN
Năm biến động
-12.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.8519251 PLN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
3.486718
–
3.96243
PLN
Năm biến động
+9.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.