Tỷ giá Đô la Bahamas sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = SBD
Cập nhật
1
BSD
=
8.05821
SBD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BSD = $8.05821 SBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SBD = $0.12409704 BSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$8.058206
Hiện tại
$8.05821
Cao nhất
$8.05821
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang SBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.05821 SBD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000004 SBD
7 ngày qua
-0.01637 SBD
-0.20%
30 ngày qua
-0.006642 SBD
-0.08%
1 năm qua
-0.172382 SBD
-2.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
7.988367 Hôm nay
8.05821 Cao nhất
8.244163
7.988367 Hôm nay
8.05821 Cao nhất
8.244163
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang SBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 8.42349519 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.13785086 SBD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
7.993687
–
8.278288
SBD
Năm ổn định
+2.28%
2023
Tỷ giá trung bình
8.34598475 SBD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
8.197272
–
8.496477
SBD
Năm ổn định
+1.78%
2024
Tỷ giá trung bình
8.42349519 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.265027
–
8.747135
SBD
Năm ổn định
-0.50%
2025
Tỷ giá trung bình
8.30950152 SBD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
8.133497
–
8.475185
SBD
BSD giảm giá
-2.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.06185964 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.988367
–
8.156743
SBD
Năm ổn định
-0.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.