Tỷ giá Đô la Bahamas sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Shilling Somali cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = SOS

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Shilling Somali 571.280998 SOS
-0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S571.280998 Hiện tại S571.280998 Cao nhất S573.104672
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
571.280998 SOS
2026-11-03
24 giờ qua
-1.823674 SOS
-0.32%
7 ngày qua
-0.21468 SOS
-0.04%
30 ngày qua
+1.007041 SOS
+0.18%
1 năm qua
-0.265258 SOS
-0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
566.090107
Hôm nay
571.280998
Cao nhất
600.5
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 578.37684377 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 578.37684377 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
557.920739 – 1,659.44 SOS
Năm biến động -2.48%
2023
Tỷ giá trung bình 569.3502249 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
560.549286 – 574.637529 SOS
Năm ổn định +0.54%
2024
Tỷ giá trung bình 571.30949117 SOS
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
566.314329 – 576.734872 SOS
Năm ổn định -0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 571.40284975 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
562.702818 – 601.5 SOS
Năm ổn định -0.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 571.41806832 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
566.090107 – 600.5 SOS
Năm ổn định +0.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.