Tỷ giá Đô la Bahamas sang Bạc (ounce) hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = XAG
Cập nhật
1
BSD
=
0.01896967
XAG
-5.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BSD = XAG0.01896967 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = $52.7157299 BSD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
XAG0.01880159
Hiện tại
XAG0.01896967
Cao nhất
XAG0.01923373
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Bạc (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang XAG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01896967 XAG
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001152 XAG
-5.72%
7 ngày qua
+0.00043 XAG
+2.32%
30 ngày qua
+0.002493 XAG
+15.13%
1 năm qua
-0.001852 XAG
-8.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.00855732 Hôm nay
0.01896967 Cao nhất
0.02082206
0.00855732 Hôm nay
0.01896967 Cao nhất
0.02082206
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.84%
Tháng 12
-32.28%
Tháng 1
+37.36%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+27.68%
Tháng 6
+3.03%
Tháng 7
-13.34%
Tháng 8
+6.15%
Tháng 9
+22.94%
Tháng 10
-6.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang XAG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04635007 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04635007 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03797954
–
0.05620899
XAG
Năm biến động
-2.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04281471 XAG
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.03837645
–
0.0499513
XAG
Năm biến động
+0.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03585148 XAG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.02874538
–
0.0452755
XAG
Năm biến động
-17.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0262379 XAG
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.01261283
–
0.0346629
XAG
Năm biến động
-59.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01686541 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00855732
–
0.02053494
XAG
Năm biến động
+35.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.