Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Bahamas cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = BSD

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Đô la Bahamas 51.72837431 BSD
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $51.72837431 Hiện tại $51.72837431 Cao nhất $53.1869911
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang BSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
51.72837431 BSD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.101509 BSD
+0.20%
7 ngày qua
-0.930948 BSD
-1.77%
30 ngày qua
-9.180607 BSD
-15.07%
1 năm qua
+3.702386 BSD
+7.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
48.02598782
Hôm nay
51.72837431
Cao nhất
116.85901661
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+23.21%
Tháng 12
+47.66%
Tháng 1
-27.20%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-21.68%
Tháng 6
-2.94%
Tháng 7
+15.39%
Tháng 8
-5.80%
Tháng 9
-18.66%
Tháng 10
+5.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang BSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 60.40952797 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.80142242 BSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.79074842 – 26.32996608 BSD
Năm biến động +2.79%
2023
Tỷ giá trung bình 23.41591782 BSD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
20.01949899 – 26.05764733 BSD
Năm biến động -0.71%
2024
Tỷ giá trung bình 28.28623334 BSD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
22.0870007 – 34.78819901 BSD
Năm biến động +21.25%
2025
Tỷ giá trung bình 40.17571765 BSD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
28.84928843 – 79.28434776 BSD
Năm biến động +147.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 60.40952797 BSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.69748828 – 116.85901661 BSD
Năm biến động -27.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.