Tỷ giá Bitcoin sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Bitcoin sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = AZN

Cập nhật
Bitcoin 1 BTC = Manat Azerbaijan 128,805.5 AZN
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₼128,372.49 Hiện tại ₼128,805.5 Cao nhất ₼129,347.87
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTC/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
128,805.5 AZN
2026-11-08
24 giờ qua
+108.412881 AZN
+0.08%
7 ngày qua
-2,804.53 AZN
-2.13%
30 ngày qua
-10,200.11 AZN
-7.34%
1 năm qua
-45,187.07 AZN
-25.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
99,459.54
Hôm nay
128,805.5
Cao nhất
180,217.37
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
-12.04%
Tháng 1
-13.12%
Tháng 2
+4.50%
Tháng 3
+11.84%
Tháng 4
-5.50%
Tháng 5
-17.96%
Tháng 6
+4.13%
Tháng 7
+25.15%
Tháng 8
+8.30%
Tháng 9
-7.36%
Tháng 10
-2.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTC/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 172,857.85 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 47,941.08 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26,724.29 – 80,938.71 AZN
Năm biến động -65.22%
2023
Tỷ giá trung bình 49,062.74 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28,224.31 – 75,274.02 AZN
Năm biến động +154.52%
2024
Tỷ giá trung bình 112,171.8 AZN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
67,025.35 – 180,215.4 AZN
Năm biến động +114.33%
2025
Tỷ giá trung bình 172,857.85 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
130,180.35 – 212,639.39 AZN
Năm biến động -7.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 135,369.68 AZN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
99,459.54 – 164,807.64 AZN
Năm biến động -14.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.