Tỷ giá Bitcoin sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Bitcoin sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = BMD
Cập nhật
1
BTC
=
77,791.34
BMD
+0.88% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTC = $77,791.34 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = ₿0.00001285 BTC
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$77,295.89
Hiện tại
$77,791.34
Cao nhất
$78,062.99
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTC/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
77,791.34 BMD
2026-11-01
24 giờ qua
+675.011548 BMD
+0.88%
7 ngày qua
-2,688.97 BMD
-3.34%
30 ngày qua
-8,167.57 BMD
-9.50%
1 năm qua
-32,079.38 BMD
-29.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
58,505.61 Hôm nay
77,791.34 Cao nhất
109,870.72
58,505.61 Hôm nay
77,791.34 Cao nhất
109,870.72
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
-12.04%
Tháng 1
-13.12%
Tháng 2
+4.50%
Tháng 3
+11.84%
Tháng 4
-5.50%
Tháng 5
-17.96%
Tháng 6
+4.13%
Tháng 7
+25.15%
Tháng 8
+8.30%
Tháng 9
-7.36%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTC/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 101,681.09 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
28,200.91 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15,720.17
–
47,611.01
BMD
Năm biến động
-65.22%
2023
Tỷ giá trung bình
28,857.86 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16,602.53
–
44,278.84
BMD
Năm biến động
+154.52%
2024
Tỷ giá trung bình
65,978.64 BMD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
39,426.68
–
106,009.06
BMD
Năm biến động
+114.33%
2025
Tỷ giá trung bình
101,681.09 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
76,576.68
–
125,081.99
BMD
Năm biến động
-7.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
79,969.51 BMD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
58,505.61
–
96,945.67
BMD
Năm biến động
-12.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.