Tỷ giá Bitcoin sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Bitcoin sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = CLF
Cập nhật
1
BTC
=
1,907.17
CLF
-2.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTC = UF1,907.17 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = ₿0.00052434 BTC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UF1,907.17
Hiện tại
UF1,907.17
Cao nhất
UF1,983.57
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTC/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,907.17 CLF
2026-11-03
24 giờ qua
-55.966067 CLF
-2.85%
7 ngày qua
-113.282513 CLF
-5.61%
30 ngày qua
-217.389656 CLF
-10.23%
1 năm qua
-640.356985 CLF
-25.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
1,370.67 Hôm nay
1,907.17 Cao nhất
2,547.53
1,370.67 Hôm nay
1,907.17 Cao nhất
2,547.53
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.12%
Tháng 12
-15.88%
Tháng 1
-12.40%
Tháng 2
+10.84%
Tháng 3
+10.73%
Tháng 4
-6.65%
Tháng 5
-15.23%
Tháng 6
+4.63%
Tháng 7
+25.71%
Tháng 8
+12.22%
Tháng 9
-5.48%
Tháng 10
-2.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTC/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2,596.67 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
877.36237446 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
507.51660145
–
1,465.3
CLF
Năm biến động
-65.36%
2023
Tỷ giá trung bình
882.25609798 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
510.52794965
–
1,418.03
CLF
Năm biến động
+165.33%
2024
Tỷ giá trung bình
2,264.67 CLF
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
1,303.84
–
3,775.09
CLF
Năm biến động
+140.74%
2025
Tỷ giá trung bình
2,596.67 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,940.67
–
3,857.69
CLF
Năm biến động
-41.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,957.66 CLF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1,370.67
–
2,183.99
CLF
Năm biến động
-6.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.