Tỷ giá Bitcoin sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Bitcoin sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = DKK
Cập nhật
1
BTC
=
533,265.56
DKK
+2.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTC = kr533,265.56 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = ₿0.00000188 BTC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr518,092.81
Hiện tại
kr533,265.56
Cao nhất
kr536,860.63
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTC/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
533,265.56 DKK
2026-11-05
24 giờ qua
+13,734.93 DKK
+2.64%
7 ngày qua
-11,349.6 DKK
-2.08%
30 ngày qua
-39,223.63 DKK
-6.85%
1 năm qua
-140,221.55 DKK
-20.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
382,924.48 Hôm nay
533,265.56 Cao nhất
684,838.73
382,924.48 Hôm nay
533,265.56 Cao nhất
684,838.73
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-12.81%
Tháng 1
-12.80%
Tháng 2
+6.47%
Tháng 3
+10.50%
Tháng 4
-4.94%
Tháng 5
-16.41%
Tháng 6
+2.79%
Tháng 7
+24.21%
Tháng 8
+10.82%
Tháng 9
-5.99%
Tháng 10
+2.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTC/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 671,132.07 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
196,835.87 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
114,151.79
–
322,330.81
DKK
Năm biến động
-63.05%
2023
Tỷ giá trung bình
198,652.2 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
115,448.53
–
306,701.54
DKK
Năm biến động
+147.21%
2024
Tỷ giá trung bình
456,067.18 DKK
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
270,877.85
–
753,576
DKK
Năm biến động
+128.80%
2025
Tỷ giá trung bình
671,132.07 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
521,115.41
–
797,384.56
DKK
Năm biến động
-18.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
528,017.2 DKK
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
382,924.48
–
622,064.19
DKK
Năm biến động
-5.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.