Tỷ giá Bitcoin sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Bitcoin sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = GIP
Cập nhật
1
BTC
=
56,708.71
GIP
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTC = £56,708.71 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = ₿0.00001763 BTC
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£56,534.56
Hiện tại
£56,708.71
Cao nhất
£56,964.12
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTC/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
56,708.71 GIP
2026-11-08
24 giờ qua
+30.117496 GIP
+0.05%
7 ngày qua
-1,097.62 GIP
-1.90%
30 ngày qua
-4,599.97 GIP
-7.50%
1 năm qua
-21,069.65 GIP
-27.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
44,128.68 Hôm nay
56,708.71 Cao nhất
80,467.9
44,128.68 Hôm nay
56,708.71 Cao nhất
80,467.9
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.67%
Tháng 12
-13.46%
Tháng 1
-11.82%
Tháng 2
+5.96%
Tháng 3
+9.39%
Tháng 4
-4.60%
Tháng 5
-16.72%
Tháng 6
+2.57%
Tháng 7
+24.56%
Tháng 8
+10.36%
Tháng 9
-8.27%
Tháng 10
-1.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTC/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 77,053.67 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22,451.37 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13,297.91
–
36,346.1
GIP
Năm biến động
-61.10%
2023
Tỷ giá trung bình
23,162.95 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13,723.37
–
35,287.55
GIP
Năm biến động
+141.86%
2024
Tỷ giá trung bình
51,664.12 GIP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
31,080.96
–
83,449.98
GIP
Năm biến động
+117.98%
2025
Tỷ giá trung bình
77,053.67 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
59,907.16
–
92,773.69
GIP
Năm biến động
-13.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
59,710.19 GIP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
44,128.68
–
72,159.08
GIP
Năm biến động
-13.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.