Tỷ giá Bitcoin sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Bitcoin sang Rial Oman cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = OMR
Cập nhật
1
BTC
=
29,034.91
OMR
-0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTC = ﷼29,034.91 OMR
Tỷ giá nghịch đảo
1 OMR = ₿0.00003444 BTC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼29,034.91
Hiện tại
﷼29,034.91
Cao nhất
﷼29,255.52
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTC/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang OMR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29,034.91 OMR
2026-11-08
24 giờ qua
-160.093186 OMR
-0.55%
7 ngày qua
-718.013861 OMR
-2.41%
30 ngày qua
-2,586.18 OMR
-8.18%
1 năm qua
-10,320.37 OMR
-26.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
22,495.17 Hôm nay
29,034.91 Cao nhất
40,763.37
22,495.17 Hôm nay
29,034.91 Cao nhất
40,763.37
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
-11.90%
Tháng 1
-13.46%
Tháng 2
+5.51%
Tháng 3
+11.84%
Tháng 4
-5.32%
Tháng 5
-17.96%
Tháng 6
+4.14%
Tháng 7
+25.14%
Tháng 8
+8.30%
Tháng 9
-7.36%
Tháng 10
-2.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTC/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang OMR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 39,105.2 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10,857.34 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6,053.3
–
18,330.95
OMR
Năm biến động
-65.22%
2023
Tỷ giá trung bình
11,107.18 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6,387.11
–
17,047.34
OMR
Năm biến động
+154.88%
2024
Tỷ giá trung bình
25,396.34 OMR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
15,176.79
–
40,811.69
OMR
Năm biến động
+113.95%
2025
Tỷ giá trung bình
39,105.2 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29,480.41
–
48,092.65
OMR
Năm biến động
-7.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
30,618.83 OMR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
22,495.17
–
37,275.32
OMR
Năm biến động
-14.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.