Tỷ giá Bitcoin sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Bitcoin sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = PYG
Cập nhật
1
BTC
=
462,671,665.07
PYG
+1.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTC = Gs462,671,665.07 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = ₿0 BTC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Gs452,416,610.98
Hiện tại
Gs462,671,665.07
Cao nhất
Gs463,811,680.13
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTC/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
462,671,665.07 PYG
2026-11-04
24 giờ qua
+5,765,276.82 PYG
+1.26%
7 ngày qua
+1,884,615.21 PYG
+0.41%
30 ngày qua
-35,182,895.78 PYG
-7.07%
1 năm qua
-253,717,385.93 PYG
-35.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
355,238,532.17 Hôm nay
462,671,665.07 Cao nhất
751,296,337.25
355,238,532.17 Hôm nay
462,671,665.07 Cao nhất
751,296,337.25
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.13%
Tháng 12
-9.62%
Tháng 1
-17.25%
Tháng 2
+5.22%
Tháng 3
+7.19%
Tháng 4
-8.64%
Tháng 5
-17.24%
Tháng 6
+1.81%
Tháng 7
+24.57%
Tháng 8
+7.39%
Tháng 9
-7.38%
Tháng 10
+2.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTC/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 768,327,121.55 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
196,266,947.89 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
112,672,055.01
–
331,536,483.55
PYG
Năm biến động
-62.94%
2023
Tỷ giá trung bình
210,478,696.94 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
122,205,529.42
–
327,351,965.34
PYG
Năm biến động
+152.25%
2024
Tỷ giá trung bình
500,605,630.53 PYG
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
288,072,319.61
–
828,724,763.38
PYG
Năm biến động
+128.89%
2025
Tỷ giá trung bình
768,327,121.55 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
573,262,871.71
–
930,212,299.63
PYG
Năm biến động
-22.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
470,848,516.17 PYG
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
355,238,532.17
–
653,137,626.72
PYG
Năm biến động
-20.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.