Tỷ giá Bitcoin sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Bitcoin sang Bảng Sudan cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = SDG

Cập nhật
Bitcoin 1 BTC = Bảng Sudan 48,401,892.62 SDG
+3.91% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ج.س.46,551,144.5 Hiện tại ج.س.48,401,892.62 Cao nhất ج.س.48,516,648.83
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTC/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
48,401,892.62 SDG
2026-11-05
24 giờ qua
+1,822,092.83 SDG
+3.91%
7 ngày qua
-604,978.85 SDG
-1.23%
30 ngày qua
-3,148,740.13 SDG
-6.11%
1 năm qua
-13,859,152.75 SDG
-22.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
35,132,618.76
Hôm nay
48,401,892.62
Cao nhất
63,659,135.59
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
-12.04%
Tháng 1
-13.12%
Tháng 2
+4.42%
Tháng 3
+11.75%
Tháng 4
-5.50%
Tháng 5
-17.96%
Tháng 6
+4.13%
Tháng 7
+25.36%
Tháng 8
+8.30%
Tháng 9
-7.36%
Tháng 10
+3.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTC/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 61,098,007.07 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13,593,080.05 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8,630,013.68 – 21,305,926.15 SDG
Năm biến động -54.53%
2023
Tỷ giá trung bình 17,235,521.28 SDG
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
9,488,348.72 – 26,611,580.25 SDG
Năm biến động +167.66%
2024
Tỷ giá trung bình 39,460,808.63 SDG
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
23,695,434.26 – 63,764,449.56 SDG
Năm biến động +114.50%
2025
Tỷ giá trung bình 61,098,007.07 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
45,984,295.96 – 75,236,817.73 SDG
Năm biến động -7.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 48,002,516.95 SDG
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
35,132,618.76 – 58,312,819.63 SDG
Năm biến động -9.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.