Tỷ giá Bitcoin sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Bitcoin sang Colón El Salvador cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = SVC

Cập nhật
Bitcoin 1 BTC = Colón El Salvador 664,215.53 SVC
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $658,060.92 Hiện tại $664,215.53 Cao nhất $666,184.16
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTC/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang SVC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
664,215.53 SVC
2026-11-07
24 giờ qua
+1,137.58 SVC
+0.17%
7 ngày qua
-5,731.21 SVC
-0.86%
30 ngày qua
-62,928.29 SVC
-8.65%
1 năm qua
-242,166.89 SVC
-26.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
511,130.05
Hôm nay
664,215.53
Cao nhất
927,904.68
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
-12.10%
Tháng 1
-13.95%
Tháng 2
+4.63%
Tháng 3
+11.89%
Tháng 4
-5.52%
Tháng 5
-18.10%
Tháng 6
+3.78%
Tháng 7
+25.50%
Tháng 8
+8.36%
Tháng 9
-7.51%
Tháng 10
-1.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTC/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang SVC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 889,521.47 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 246,778.83 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
137,614.49 – 416,411.45 SVC
Năm biến động -65.22%
2023
Tỷ giá trung bình 252,393.78 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
145,290.84 – 387,493.66 SVC
Năm biến động +154.97%
2024
Tỷ giá trung bình 577,209.51 SVC
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
344,824.32 – 927,564.12 SVC
Năm biến động +113.74%
2025
Tỷ giá trung bình 889,521.47 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
670,324.68 – 1,093,989.74 SVC
Năm biến động -7.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 697,247.59 SVC
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
511,130.05 – 848,256.86 SVC
Năm biến động -14.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.