Tỷ giá Peso Mexico sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Colón El Salvador cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = SVC
Cập nhật
1
MXN
=
0.46491853
SVC
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = $0.46491853 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = $2.15091447 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.46459284
Hiện tại
$0.46491853
Cao nhất
$0.46533632
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46491853 SVC
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000265 SVC
-0.06%
7 ngày qua
-0.00345 SVC
-0.74%
30 ngày qua
-0.017218 SVC
-3.57%
1 năm qua
-0.005272 SVC
-1.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.46263446 Hôm nay
0.46491853 Cao nhất
0.51815345
0.46263446 Hôm nay
0.46491853 Cao nhất
0.51815345
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.72%
Tháng 12
+3.10%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
-3.11%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
-0.91%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
+2.31%
Tháng 8
-6.02%
Tháng 9
-3.93%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.49391735 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.43535893 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4089965
–
0.45692695
SVC
MXN tăng giá
+5.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.49391735 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.44850189
–
0.52355431
SVC
Năm biến động
+15.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.4802613 SVC
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.41931555
–
0.5346039
SVC
Năm biến động
-18.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45642505 SVC
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.4189617
–
0.48864353
SVC
Năm biến động
+15.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.48196875 SVC
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.46263446
–
0.51815345
SVC
Năm biến động
-4.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.