Tỷ giá Colón El Salvador sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Peso Mexico cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = MXN
Cập nhật
1
SVC
=
2.13990728
MXN
-0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SVC = $2.13990728 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = $0.46730997 SVC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$2.13990728
Hiện tại
$2.13990728
Cao nhất
$2.15242231
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.13990728 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00978 MXN
-0.45%
7 ngày qua
+0.004838 MXN
+0.23%
30 ngày qua
+0.058576 MXN
+2.81%
1 năm qua
+0.01311 MXN
+0.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
1.9299302 Hôm nay
2.13990728 Cao nhất
2.16153375
1.9299302 Hôm nay
2.13990728 Cao nhất
2.16153375
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.69%
Tháng 12
-3.00%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
+3.21%
Tháng 3
-2.00%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
-0.87%
Tháng 7
-2.26%
Tháng 8
+6.40%
Tháng 9
+4.10%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.29788852 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.29788852 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.18853364
–
2.4450087
MXN
SVC giảm giá
-4.95%
2023
Tỷ giá trung bình
2.02756984 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.91002152
–
2.22964501
MXN
Năm biến động
-13.16%
2024
Tỷ giá trung bình
2.0938683 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.87054377
–
2.38483884
MXN
Năm biến động
+23.26%
2025
Tỷ giá trung bình
2.19538395 MXN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
2.0464816
–
2.38685304
MXN
Năm biến động
-13.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.07663828 MXN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.9299302
–
2.16153375
MXN
Năm biến động
+4.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.