Tỷ giá Bitcoin sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Bitcoin sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = UZS

Cập nhật
Bitcoin 1 BTC = Som Uzbekistan 907,135,820.66 UZS
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв902,855,893.58 Hiện tại лв907,135,820.66 Cao nhất лв907,804,178.06
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTC/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
907,135,820.66 UZS
2026-11-08
24 giờ qua
+2,266,116.31 UZS
+0.25%
7 ngày qua
-20,483,007.68 UZS
-2.21%
30 ngày qua
-58,139,387.96 UZS
-6.02%
1 năm qua
-353,265,458.97 UZS
-28.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
701,258,307.59
Hôm nay
907,135,820.66
Cao nhất
1,274,245,202.16
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.80%
Tháng 12
-9.80%
Tháng 1
-14.48%
Tháng 2
+5.01%
Tháng 3
+9.43%
Tháng 4
-5.06%
Tháng 5
-17.48%
Tháng 6
+4.03%
Tháng 7
+23.93%
Tháng 8
+8.45%
Tháng 9
-6.23%
Tháng 10
-2.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTC/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1,278,345,411.53 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 311,635,272.24 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
176,144,046.95 – 546,608,406.03 UZS
Năm biến động -63.92%
2023
Tỷ giá trung bình 340,371,757.77 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
186,785,769.44 – 545,736,214.98 UZS
Năm biến động +179.59%
2024
Tỷ giá trung bình 836,330,568.03 UZS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
488,998,140.32 – 1,364,263,318.66 UZS
Năm biến động +123.56%
2025
Tỷ giá trung bình 1,278,345,411.53 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
991,911,155.12 – 1,540,267,948.74 UZS
Năm biến động -13.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 950,643,499.37 UZS
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
701,258,307.59 – 1,167,961,410.19 UZS
Năm biến động -14.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.