Tỷ giá Bitcoin sang Bạch kim (ounce) hôm nay

Tỷ giá Bitcoin sang Bạch kim (ounce) cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Bạch kim (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = XPT

Cập nhật
Bitcoin 1 BTC = Bạch kim (ounce) 49.77871039 XPT
-5.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất XPT49.21486754 Hiện tại XPT49.77871039 Cao nhất XPT50.25325048
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Bạch kim (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTC/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang XPT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.77871039 XPT
2026-11-07
24 giờ qua
-2.904066 XPT
-5.51%
7 ngày qua
-3.663928 XPT
-6.86%
30 ngày qua
-0.078619 XPT
-0.16%
1 năm qua
-17.633124 XPT
-26.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
28.04964295
Hôm nay
49.77871039
Cao nhất
68.08369365
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.26%
Tháng 12
-31.24%
Tháng 1
+11.36%
Tháng 2
+10.31%
Tháng 3
+10.69%
Tháng 4
-2.16%
Tháng 5
+1.74%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+15.20%
Tháng 8
+10.67%
Tháng 9
+10.00%
Tháng 10
-7.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTC/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang XPT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 82.78570856 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.04335933 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.38707813 – 48.99360473 XPT
Năm biến động -68.59%
2023
Tỷ giá trung bình 30.08163572 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.33092749 – 49.24188992 XPT
Năm biến động +174.38%
2024
Tỷ giá trung bình 69.23081275 XPT
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
43.76597963 – 112.9662441 XPT
Năm biến động +137.78%
2025
Tỷ giá trung bình 82.78570856 XPT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.14939257 – 111.00766319 XPT
Năm biến động -59.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 48.01266 XPT
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
28.04964295 – 55.16285337 XPT
Năm biến động +13.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.